
Maximiliano Falcon
Hậu vệURU
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Maximiliano Falcon là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | V | 6,33 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 28/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 4/4 | — | 6,63 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | vs Cruz Azul | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/49 | 1 | 3/5 | — | 7,75 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/68 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/73 | 1 | 3/7 | V | 6,19 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/37 | 1 | 1/3 | V | 6,01 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/67 | 3 | 4/5 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 16/04/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Colo Colo | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 1.95M € | 1,9 triệu € |
| 29/10/2020 | Rentistas | Colo Colo | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 10/03/2019 | Free Player | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD El Nacional B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Club Nacional Asunción U19 | CD El Nacional B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực53