
Yannick Bright là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Miami CF.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.414Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2414Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 22 | 1.908 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 89% | 59% | 4 | 2 | 6,62 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 248 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 65% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 82% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.908 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1147/1282 (89%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/82 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/80
- Cắt bóng
- 47
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 139/233 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 123 / 83
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/127 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/97 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/17 (82%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 21/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 67/76 | 5 | 9/15 | V | 6,72 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | vs Cruz Azul | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 2/5 | — | 6,77 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 6 | 8/10 | — | 6,59 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 62/72 | 6 | 8/11 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/75 | 3 | 5/9 | — | 7,14 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/83 | 2 | 6/13 | — | 7,47 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 4 | 6/11 | Đ | 5,73 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/56 | 3 | 7/11 | — | 6,59 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 60/67 | 4 | 7/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2023 | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Salem City FC | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Salem City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Arconatese | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arconatese Giovanili | Arconatese | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực48