
Matías Galarza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Inter Miami CF.
Tiểu sử Matías Galarza
Matías Galarza là tiền vệ người Paraguay, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Inter Miami CF. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Matías Galarza có 15 trận ra sân, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần với 1116 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường được ghi nhận là 4,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất là từ River Plate đến Inter Miami CF vào ngày 01/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.116Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1116Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 10 | 8 | 666 | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 77% | 52% | 2 | 0 | 6,30 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 388 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 70% | 47% | 2 | 0 | 6,89 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 40% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/333 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/111 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/110 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/8 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/72 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 3/4 | — | 6,25 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/68 | 0 | 0/5 | V | 6,89 |
| 11/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/64 | 2 | 4/10 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/33 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | vs Cruz Azul | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 4/10 | V | 6,15 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/3 | V | 5,81 |
| 05/07/2026 | World Cup | vs Pháp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/28 | 2 | 5/13 | — | 5,86 |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Đức | H 1-1 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/24 | 4 | 9/20 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | River Plate | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Atlanta United | River Plate | Cho mượn | — |
| 01/03/2026 | River Plate | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Talleres Cordoba | River Plate | Hết hạn mượn 4.2565M € | 4,3 triệu € |
| 31/12/2024 | Vasco da Gama Saf - RJ | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 1.379055M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2024 | Talleres Cordoba | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Vasco da Gama Saf - RJ | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Coritiba SAF - PR | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | Vasco da Gama Saf - RJ | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2021 | Olimpia Asuncion | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 15/10/2020 | Olimpia Asuncion U19 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực37