Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hideatsu Ozawa

Roasso KumamotoTiền vệJPN
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hideatsu Ozawa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
16Đá chính
1.614Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10870310300——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—19891121114673%48%006,36
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 703 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 911 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/246 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/92 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 35
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hideatsu Ozawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuH 1-11200020129/4025/11—6,43
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 3-1901022018/2104/6—7,31
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 0-0800030123/2812/7—6,22
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaT 3-190001106/1216/10—6,40
13/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCT 3-229001109/1211/3—5,64
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-1900000110/1304/9—6,26
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiT 4-1880021113/1701/7—6,29
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCT 3-1180000010/1201/2—6,42
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-2900010024/3103/9—5,82
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-124000001/402/3—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222325 nghìn €
05/01/20232325 nghìn €
26/06/202324100 nghìn €
21/02/202424150 nghìn €
11/06/202425150 nghìn €
11/12/202425175 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Gainare TottoriRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/01/2022Aoyama Gakuin UniversityGainare TottoriChuyển nhượng—
31/03/2018Shizuoka Gakuen High SchoolAoyama Gakuin UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com