
Naoto Miki là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.562Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 76 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 54% | — | 0 | 0 | 0,70 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 15 | 1.419 | 5 | 0 | 0 | 22 | 6 | 75% | 38% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 0,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.419 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/273 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/110 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 34
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | — | — | 6,28 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 2/11 | — | 7,89 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 1/7 | — | 6,49 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 4/7 | — | 6,32 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 1 | 5/6 | V | 6,33 |
| 13/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 5/12 | — | 6,38 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 5/10 | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | T 4-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 2/2 | — | 8,03 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật39
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực37