- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Tottori Bank Bird Stadium, Tottori · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.07 / 1.72
Gainare Tottori thắng Renofa Yamaguchi 4-1 trên sân nhà Tottori Bank Bird Stadium.
Gainare Tottori vs Renofa Yamaguchi 4-1 — J2/J3 100 Year Vision League 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ryo Arai
7'
1 - 0 - 25' 🔁 Toa Suenagathay Sota Fujimori
-
⚽ Naoto Miki
26'
2 - 0 -
⚽ Shinya Yajimakiến tạo: Tatsuya Kiuchi
32'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Hikaru Naruokathay Naoto Misawa
- 45' 🔁 Kazuya Noyorithay Hiro Mizuguchi
- 45' 🔁 Daigo Furukawathay Hisatoshi Nishido
- 53' 🟨 Yuji Wakasa
- 🟨 Kanaki Hombo 63'
- 🔁 Atsuki Tojothay Shinya Yajima 64'
- 🔁 Daiki Shinodathay Kanaki Hombo 64'
- 🔁 Itto Fujitathay Naoto Miki 65'
- 70' 🔁 Seigo Kobayashithay Yuya Mineda
-
⚽ Kagetora Hoshikiến tạo: Atsuki Tojo
72'
4 - 0 - 🔁 Fumiya Takayanagithay Kagetora Hoshi 73'
- 🔁 Takumi Kawamurathay Hideatsu Ozawa 88'
-
92+2'
4 - 1 ⚽ Kazuki Oiwa - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 12Tổng cú sút7
- 12Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích3
- 16Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn4
- 9Phạt góc1
- 51Tấn công nguy hiểm37
- 86Tấn công96
- 321Chuyền505
- 215Chuyền chính xác399
- 6Chuyền then chốt6
- 12Chuyền dài7
- 20Rê bóng20
- 18Tạt bóng25
- 42Tranh chấp26
- 12Tắc bóng44
- 59Cản phá74
- 8Cứu thua7
- 3Phạm lỗi4
- 28Bị phạm lỗi29
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Gainare Tottori kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Gainare Tottori ép sân · cột hướng xuống: Renofa Yamaguchi ép sân. Gainare Tottori kiểm soát thế trận 52% thời gian, Renofa Yamaguchi 38%.
Gainare TottoriRenofa Yamaguchi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 3-4-2-1
Gainare Tottori · HLV Kentaro Hayashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 47 | Ryo Momoi | Thủ môn | 6.07 |
| 3 | Shawn Van Eerden | Hậu vệ | 7.32 |
| 4 | Seiya Nikaido | Hậu vệ | 6.31 |
| 34 | Sang-Yeong Jong | Hậu vệ | 6.02 |
| 7 | Hideatsu Ozawa | Tiền vệ | 6.29 |
| 15 | Tatsuya Kiuchi | Tiền vệ | 7.01 |
| 18 | Ryo Arai | Tiền vệ | 7.82 |
| 21 | Shinya Yajima © | Tiền vệ | 7.69 |
| 27 | Kanaki Hombo | Tiền vệ | 6.47 |
| 10 | Naoto Miki | Tiền đạo | 8.03 |
| 24 | Kagetora Hoshi | Tiền đạo | 8.08 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 88 | Anton Burns | Thủ môn |
| 2 | Itto Fujita | Tiền vệ |
| 42 | Masaki Kaneura | Tiền vệ |
| 14 | Takumi Kawamura | Tiền vệ |
| 66 | Moon Min | Hậu vệ |
| 9 | Daiki Shinoda | Tiền đạo |
| 32 | Fumiya Takayanagi | Tiền vệ |
| 16 | Yusaku Tasei | Tiền vệ |
| 8 | Atsuki Tojo | Tiền vệ |
Renofa Yamaguchi · HLV Michiharu Otagiri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Masaki Endo | Thủ môn | 6.59 |
| 3 | Kazuki Oiwa | Hậu vệ | 6.68 |
| 27 | Hiro Mizuguchi | Hậu vệ | 5.73 |
| 49 | Yuya Mineda | Hậu vệ | 6.14 |
| 2 | Ryota Ozawa | Tiền vệ | 6.5 |
| 4 | Kensei Nakashima | Tiền vệ | 6.04 |
| 6 | Yuji Wakasa © | Tiền vệ | 5.57 |
| 7 | Naoto Misawa | Tiền vệ | 5.77 |
| 11 | Kosuke Fujioka | Tiền vệ | 6.21 |
| 25 | Sota Fujimori | Tiền vệ | 5.64 |
| 36 | Hisatoshi Nishido | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Seigo Kobayashi | Tiền vệ |
| 40 | Hikaru Naruoka | Tiền vệ |
| 8 | Kazuya Noyori | Tiền đạo |
| 20 | Toa Suenaga | Tiền đạo |
| 38 | Rio Tadokoro | Hậu vệ |
| 77 | Ryuhei Yamamoto | Hậu vệ |
| 19 | Shunsuke Yamamoto | Tiền đạo |
| 34 | Daigo Furukawa | Tiền đạo |
| 21 | Choi Hyeong-chan | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Gainare Tottori | Hayato Nukui | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| Gainare Tottori | Ibuki Yoshida | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| Gainare Tottori | Yusuke Shimizu | Chấn thương | Acromioclavicular joint dislocation |
| Gainare Tottori | Jun Katori | Chấn thương | Foot injury |
| Renofa Yamaguchi | Kosei Numata | Chấn thương | Acromioclavicular joint dislocation |
| Renofa Yamaguchi | Sota Fujimori | Chấn thương | Knee medial ligament tear |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.07 | 1.72 | 1.00 | 29 | 51.00 | 5.5 | 6.40 | 1.11 | 10.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | J2/J3 League | Renofa Yamaguchi – Gainare Tottori | 0–0 |
| 23/11/2015 | JPN J3 | Gainare Tottori – Renofa Yamaguchi | 2–2 |
| 09/08/2015 | JPN J3 | Gainare Tottori – Renofa Yamaguchi | 1–1 |
| 15/03/2015 | JPN J3 | Renofa Yamaguchi – Gainare Tottori | 2–1 |
Phong độ gần đây
Gainare Tottori
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Roasso Kumamoto | 0–2 | B |
| 19/04/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Tegevajaro Miyazaki | 0–1 | B |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Kagoshima United – Gainare Tottori | 3–1 | B |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Sagan Tosu | 0–2 | B |
| 22/03/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Kagoshima United | 0–0 | H |
Renofa Yamaguchi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Renofa Yamaguchi | 2–2 | H |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Renofa Yamaguchi – Kagoshima United | 2–1 | T |
| 11/04/2026 | J2/J3 League | Oita Trinita – Renofa Yamaguchi | 1–2 | T |
| 05/04/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Renofa Yamaguchi | 3–0 | B |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | Renofa Yamaguchi – Oita Trinita | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Gainare Tottori vs Renofa Yamaguchi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Gainare Tottori vs Renofa Yamaguchi thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 14 đã diễn ra lúc 13:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tottori Bank Bird Stadium (Tottori).
- Kết quả Gainare Tottori vs Renofa Yamaguchi là bao nhiêu?
- Gainare Tottori thắng Renofa Yamaguchi 4-1; hiệp một 3-0.
- Lịch sử đối đầu Gainare Tottori vs Renofa Yamaguchi gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Gainare Tottori thắng 0, hòa 3, Renofa Yamaguchi thắng 1. Lần gần nhất ngày 01/03/2026 (J2/J3 League) Renofa Yamaguchi 0-0 Gainare Tottori.
- Phong độ Gainare Tottori và Renofa Yamaguchi trước trận?
- Gainare Tottori: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLDW); Renofa Yamaguchi: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWL).
- Đội hình xuất phát Gainare Tottori vs Renofa Yamaguchi?
- Gainare Tottori ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, Renofa Yamaguchi dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:11 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

