
Ryo Momoi là thủ môn 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.
Tiểu sử Ryo Momoi
Thủ môn Ryo Momoi, sinh ngày 13/11/2002, mang quốc tịch Nhật Bản và hiện thi đấu cho Gainare Tottori ở tuổi 23. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2028. Mùa 2026-2027, Ryo Momoi có 22 trận với 1470 phút thi đấu, 53 lần cứu thua và điểm trung bình 4,44. Ở giải J3 Nhật Bản, cầu thủ có 14 lần cứu thua trong 10 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
1.470Phút
53Cứu thua
46%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 360 | 14 | 0 | 0 | 65% | — | 1 | 0 | 2,18 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 11 | 1.020 | 39 | 3 | 13 | 41% | 83% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/86 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/50 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 1.020 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 39
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/353 (41%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/254 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Reilac Shiga FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | — | — | 6,93 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 5,78 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | — | — | 6,61 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | H 1-1 | 120 | 5 | 2 | 3 | 15/42 | 0 | 1/1 | — | 7,29 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/35 | 0 | — | — | 6,14 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/28 | 0 | — | — | 6,85 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 8/35 | 1 | 2/2 | — | 7,24 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 5,47 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 8/21 | 0 | — | — | 6,07 |