Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seiya Nikaido

Gainare TottoriHậu vệJPN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Seiya Nikaido là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
1.814Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1814Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123600001086%—102,24
J2/J3 100 Year Vision League2026—17171.4441004181%57%216,49
Cúp Thiên Hoàng2026—101000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/173 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.444 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
725/887 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
59/152 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
22
Phá bóng
69
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/69 (57%)
Không chiến thắng / thua
23 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seiya Nikaido · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Reilac Shiga FCT 1-0900000038/430——7,00
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Fukushima United FCT 2-1900000042/490——6,96
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Ehime FCB 0-4900000038/410——6,32
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC OsakaH 1-1900010031/401——6,55
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 3-1570000020/240——6,63
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 0-0900000046/5403/3—7,00
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaT 3-1900000011/2203/5—6,12
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-1450000011/1725/8Đ5,67
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuB 0-4900010049/6111/4—5,60
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiT 4-1900000125/3901/1—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20232225 nghìn €
21/02/20242375 nghìn €
11/06/20242375 nghìn €
11/12/202424100 nghìn €
25/06/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh60
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com