
Fumiya Takayanagi
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Fumiya Takayanagi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.309Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1309Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 247 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | — | 0 | 0 | 1,63 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 13 | 1.062 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 77% | 55% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 1,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/172 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.062 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 426/548 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/55 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/80 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 28
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/57 | 0 | — | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/59 | 0 | — | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Renofa Yamaguchi | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/56 | 0 | — | — | 6,78 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 13/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/37 | 2 | 4/7 | V | 6,19 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/3 | — | 6,63 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 2/3 | — | 5,87 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/1 | — | 6,82 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 3-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/25 | 1 | 1/5 | — | 7,59 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RB Omiya Ardija | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Gainare Tottori | RB Omiya Ardija | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | RB Omiya Ardija | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Giravanz Kitakyushu | RB Omiya Ardija | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | RB Omiya Ardija | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Gainare Tottori | RB Omiya Ardija | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | RB Omiya Ardija | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Toyo University | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | RB Omiya Ardija U18 | Toyo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực39