Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shinya Yajima

Gainare TottoriTiền vệJPN
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Shinya Yajima là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
1.634Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—883431012076%—003,36
J2/J3 100 Year Vision League2026—17171.29130214877%45%006,68
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 3,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/142 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.291 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
1/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
475/611 (77%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
10/39 (25%)
Chuyền dài chính xác
22/60 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/79 (45%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shinya Yajima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Reilac Shiga FCT 1-0900000129/410——6,20
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Fukushima United FCT 2-1790010138/460——6,61
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Ehime FCB 0-4840000223/290——6,36
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC OsakaH 1-1900110418/260——7,70
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuH 1-1640011120/2702/5—6,49
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 3-1701021322/3001/2—7,94
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 0-0800000216/2204/5—6,38
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaT 3-1751111218/2923/4—7,74
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-169010019/1111/3—7,05
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiT 4-1641022021/2903/7—7,69

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201218150 nghìn €
04/07/201319150 nghìn €
30/03/201420200 nghìn €
21/06/201622300 nghìn €
24/03/201723450 nghìn €
04/01/201823350 nghìn €
04/01/201924250 nghìn €
26/06/201925250 nghìn €
27/12/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
28/01/202127500 nghìn €
28/06/202127500 nghìn €
12/01/202227450 nghìn €
27/06/202228450 nghìn €
05/01/202328500 nghìn €
25/06/202329450 nghìn €
21/02/202430400 nghìn €
11/06/202430400 nghìn €
11/12/202430500 nghìn €
28/05/202531400 nghìn €
14/12/202531400 nghìn €
08/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com