
Hayato Nukui là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 11 | 973 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 80% | 47% | 2 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 973 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 492/613 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 12/50 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/104 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 0 | 2/4 | — | 6,68 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | 1/4 | V | 5,99 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/75 | 1 | 1/2 | — | 5,94 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/57 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/71 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực40