Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayato Nukui

Gainare TottoriHậu vệJPN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hayato Nukui là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—11119730012180%47%206,72

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 973 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
492/613 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
12/50 (24%)
Chuyền dài chính xác
40/104 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
16
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayato Nukui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-2730010125/3402/4—6,68
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-1900000031/4101/4V5,99
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedB 1-3900000058/7511/2—5,94
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-2900000043/5711/4—6,30
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedH 0-0900000057/7112/3—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201619100 nghìn €
24/03/201720100 nghìn €
04/01/201821100 nghìn €
04/01/201922100 nghìn €
26/06/201922100 nghìn €
27/12/201923100 nghìn €
26/01/20212475 nghìn €
27/06/202124125 nghìn €
11/01/202225125 nghìn €
27/06/202225100 nghìn €
05/01/20232675 nghìn €
26/06/20232650 nghìn €
21/02/20242725 nghìn €
11/06/20242750 nghìn €
11/12/20242875 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh53
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com