Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haruki Oshima

Gainare TottoriHậu vệJPN
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Haruki Oshima là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.142Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—54210010033%—101,18
J2/J3 100 Year Vision League2026—15994100011381%61%106,58
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 1,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 941 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
427/525 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
24/66 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
16
Phá bóng
66
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/76 (61%)
Không chiến thắng / thua
28 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haruki Oshima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Ehime FCB 0-421000001/30——5,89
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuH 1-1710000053/5735/5—7,50
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 3-133001008/902/3—6,61
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 0-010000006/711/1—6,91
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaT 3-128001102/612/3—6,49
13/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCT 3-2900010053/7014/6—6,10
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-145000003/512/2—6,69
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCT 3-1900042050/6105/8—6,94
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedB 1-3dự bị00000—0———
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-2900000035/4314/7—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/202423100 nghìn €
11/06/202423100 nghìn €
11/12/202424125 nghìn €
25/06/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com