
Kagetora Hoshi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.
Tiểu sử Kagetora Hoshi
Kagetora Hoshi là tiền đạo người Japan, hiện khoác áo câu lạc bộ Gainare Tottori. Sinh ngày 04/07/2003, cầu thủ 23 tuổi, cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại giải J2/J3 100 Year Vision League, cầu thủ ra sân 19 trận, ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo, thi đấu tổng cộng 1102 phút với điểm trung bình 6,68.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
1.124Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 13 | 1.102 | 4 | 0 | 1 | 30 | 9 | 64% | 38% | 1 | 0 | 6,68 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.102 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/196 (64%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/124 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 41
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 5/14 | — | 6,21 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 4/7 | — | 7,89 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 3/6 | — | 6,71 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 3/7 | — | 5,96 |
| 13/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 7,83 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | T 4-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/18 | 0 | 6/9 | — | 8,08 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 3-1 | 28 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 7,53 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/12 | 0 | 3/11 | V | 6,21 |