
Atsuki Tojo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
15Đá chính
1.183Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1183Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58% | — | 1 | 0 | 1,86 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 11 | 1.108 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 75% | 41% | 2 | 0 | 6,35 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 137 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 1,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.108 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/419 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/70 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 157 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 137 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Reilac Shiga FC | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 2-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,49 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/2 | V | 5,92 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,39 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/50 | 2 | 4/5 | — | 6,03 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 2 | 2/5 | V | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực25