- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Arigato Service Dream Stadium, Imabari · Ít mây 18°C · cập nhật
Ehime FC thắng 1-0 ngay trên sân của FC Imabari.
FC Imabari vs Ehime FC 0-1 — J2/J3 100 Year Vision League 05/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 10Tổng cú sút5
- 6Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích6
- 20Sút trong vòng cấm13
- 9Sút bị chặn5
- 5Phạt góc4
- 55Tấn công nguy hiểm40
- 86Tấn công83
- 355Chuyền445
- 245Chuyền chính xác329
- 6Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài7
- 23Rê bóng12
- 45Tạt bóng17
- 30Tranh chấp16
- 21Tắc bóng44
- 96Cản phá54
- 13Cứu thua10
- 1Phạm lỗi1
- 32Bị phạm lỗi25
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
FC Imabari kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Imabari ép sân · cột hướng xuống: Ehime FC ép sân. FC Imabari kiểm soát thế trận 53% thời gian, Ehime FC 39%.
FC ImabariEhime FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 4-2-3-1
FC Imabari · HLV Keiji Kuraishi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kotaro Tachikawa | Thủ môn | 5.52 |
| 2 | Rei Umeki | Hậu vệ | 5.89 |
| 3 | Taiga Son | Hậu vệ | 6.77 |
| 15 | Gabriel Gomes | Hậu vệ | 6.79 |
| 6 | Yuki Kajiura | Tiền vệ | 6.44 |
| 7 | Takafumi Yamada | Tiền vệ | 6.21 |
| 8 | Yoshiaki Komai © | Tiền vệ | 6.06 |
| 9 | Takatora Kondo | Tiền vệ | 6.64 |
| 77 | Junya Kato | Tiền vệ | 6.73 |
| 10 | Edigar Junio | Tiền đạo | 6.26 |
| 17 | Kyota Mochii | Tiền đạo | 6.51 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Genta Ito | Thủ môn |
| 20 | Rodrigo Souza | Tiền vệ |
| 24 | Yuri Takeuchi | Hậu vệ |
| 33 | Shuta Sasa | Tiền vệ |
| 14 | Kota Mori | Tiền vệ |
| 25 | Riki Sato | Tiền vệ |
| 36 | Keito Kubo | Tiền vệ |
| 11 | Wesley Tanque da Silva | Tiền đạo |
| 44 | Masamichi Hayashi | Tiền đạo |
Ehime FC · HLV Takeshi Oki
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 36 | Shugo Tsuji | Thủ môn | 7.86 |
| 5 | Takaya Kuroishi © | Hậu vệ | 6.74 |
| 6 | Masashi Tanioka | Hậu vệ | 7.22 |
| 49 | Ryota Abe | Hậu vệ | 7.58 |
| 50 | Koji Sugiyama | Hậu vệ | 7.45 |
| 14 | Ryo Saito | Tiền vệ | 6.25 |
| 22 | Yuhi Takemoto | Tiền vệ | 6.55 |
| 24 | Kota Miyamoto | Tiền vệ | 6.55 |
| 38 | Shota Hino | Tiền vệ | 6.91 |
| 70 | Ryosuke Maeda | Tiền vệ | 6.4 |
| 88 | Taiyo Yamaguchi | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Ryonosuke Kabayama | Tiền đạo |
| 17 | Yuya Taguchi | Tiền đạo |
| 11 | Yuta Fujihara | Tiền đạo |
| 57 | Shuntaro Semba | Tiền vệ |
| 48 | Toki Yukutomo | Tiền vệ |
| 13 | Yudai Yamashita | Tiền vệ |
| 44 | Kimiya Moriyama | Hậu vệ |
| 26 | Kazuya Kanazawa | Hậu vệ |
| 31 | Fuma Shirasaka | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Imabari | Toru Takagiwa | Chấn thương | Herniated Disc |
| FC Imabari | Hikaru Arai | Chấn thương | Torn ankle ligaments |
| FC Imabari | Ryota Ichihara | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Imabari vs Ehime FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Imabari vs Ehime FC thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 9 đã diễn ra lúc 11:30 ngày 05/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arigato Service Dream Stadium (Imabari).
- Kết quả FC Imabari vs Ehime FC là bao nhiêu?
- Ehime FC thắng FC Imabari 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát FC Imabari vs Ehime FC?
- FC Imabari ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, Ehime FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:45 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

