
Masamichi Hayashi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
6Đá chính
594Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 23 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | — | 0 | 0 | 0,81 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 5 | 571 | 1 | 0 | 3 | 17 | 8 | 60% | 29% | 2 | 0 | 6,60 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 0,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/108 (60%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/51 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/6 | V | 6,86 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/6 | V | 6,79 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | T 2-1 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/4 | — | 6,68 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 1-0 | 25 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,95 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,28 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 2-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | JEF United Ichihara Chiba | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2026 | FC Imabari | JEF United Ichihara Chiba | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | JEF United Ichihara Chiba | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Matsumoto Yamaga FC | JEF United Ichihara Chiba | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | JEF United Ichihara Chiba | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Zweigen Kanazawa FC | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Montedio Yamagata | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | FC Imabari | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Gainare Tottori | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Osaka Sangyo University | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực43