Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masamichi Hayashi

Ehime FCTiền đạoJPN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Masamichi Hayashi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
6Đá chính
594Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—81231002160%—000,81
J2/J3 100 Year Vision League2026—20557110317860%29%206,60
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 0,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/108 (60%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/51 (29%)
Không chiến thắng / thua
3 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 22
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masamichi Hayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCT 1-023002103/50——6,50
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 1-145010016/803/6V6,86
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaB 1-27000002/301/2—6,25
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisH 1-122000016/711/6V6,79
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiB 1-228000003/30——6,50
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaT 2-128010014/700/4—6,68
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 1-025012013/30——6,95
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 1-215000000/10——6,28
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 2-043000002/500/1—6,45
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 1-280005107/1302/5—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202124250 nghìn €
27/06/202125250 nghìn €
12/01/202225400 nghìn €
27/06/202226500 nghìn €
05/01/202326650 nghìn €
26/06/202327650 nghìn €
21/02/202427600 nghìn €
11/06/202428350 nghìn €
11/12/202428275 nghìn €
25/06/202529250 nghìn €
08/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026JEF United Ichihara ChibaEhime FCChuyển nhượng—
25/08/2026FC ImabariJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
31/01/2026JEF United Ichihara ChibaFC ImabariChuyển nhượng—
30/01/2026Matsumoto Yamaga FCJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
31/07/2025JEF United Ichihara ChibaMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
07/01/2024Zweigen Kanazawa FCJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
08/01/2022Montedio YamagataZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
08/01/2021FC ImabariMontedio YamagataChuyển nhượng—
08/01/2020Gainare TottoriFC ImabariChuyển nhượng—
31/01/2015Osaka Sangyo UniversityGainare TottoriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com