
Rodrigo Souza
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Rodrigo Souza là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 398 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 4,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 5/7 | — | 6,08 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/5 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/03/2024 | 21 | — |
| 15/09/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | FC Imabari | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Enosis Neon Paralimniou | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FK Velez Mostar | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Criciúma EC U20 | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2024 | AD Confiança | Criciúma EC U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Criciúma EC U20 | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sampaio Correa | Criciúma EC U20 | Cho mượn | — |
| 19/04/2023 | Criciúma EC U20 | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực28