- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Elbasan Arena, Elbasan · Trọng tài: Lawrence Visser · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55
FC Dinamo City và Pafos FC hòa nhau 1-1.
Đội hình FC Dinamo City vs Pafos FC 1-1 — Cúp C3 châu Âu 21/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
FC Dinamo City · HLV Ilir Daja
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Aldo Teqja | Thủ môn | 6.4 |
| 2 | Ysni Ismaili | Hậu vệ | 6.9 |
| 13 | Fabjan Perndreca | Hậu vệ | 6.6 |
| 22 | Bruno Dita © | Hậu vệ | 6.25 |
| 27 | Naser Aliji | Hậu vệ | 6.6 |
| 10 | Lorenco Vila | Tiền vệ | 6.25 |
| 20 | Malomo Taofeek Ayodeji | Tiền vệ | 6.65 |
| 21 | Klevi Qefalija | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Eridon Qardaku | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Ruben Elvin Cornelious Silva Richards | Tiền đạo | 6.5 |
| 29 | Hekuran Berisha | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Adamu Alhassan | Tiền vệ |
| 7 | Almir Ajzeraj | Tiền đạo |
| 5 | Erjon Hoxhallari | Hậu vệ |
| 1 | Edmir Sali | Thủ môn |
| 88 | Flamur Ruçi | Tiền vệ |
| 28 | Isi Manellari | Tiền vệ |
| 97 | Tomas Kiri | Thủ môn |
| 45 | Bright Aniekan James | Tiền đạo |
| 16 | Noel Bleta | Tiền vệ |
| 33 | David Adeniyi Fadairo | Tiền đạo |
| 24 | Florenc Ferruku | Tiền đạo |
| 18 | Dejvi Metaj | Tiền đạo |
Pafos FC · HLV Ricardo Sá Pinto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Radosław Majecki | Thủ môn | 6.1 |
| 4 | David Luiz © | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | David Goldar | Hậu vệ | 6.6 |
| 7 | Felipe Bruno | Hậu vệ | 6.4 |
| 14 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ | 6.6 |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ | 6.25 |
| 26 | Ivan Šunjić | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Pêpê | Tiền vệ | 6.45 |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Leanderson da Silva Genésio | Tiền đạo | 6.32 |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | João Correia | Hậu vệ |
| 50 | Alexandre Brito | Tiền vệ |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo |
| 6 | Gonçalo Rosa Gonçalves Pereira Rodrigues | Tiền vệ |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ |
| 72 | kosmas ioannou | Hậu vệ |
| 61 | Melinos Kais | Hậu vệ |
| 3 | Samy Mmaee | Hậu vệ |
| 82 | Petros Petrou | Thủ môn |
| 60 | C. Efzona | Tiền vệ |
| 42 | G. Michael | Tiền vệ |
| 71 | Michalis Papastylianou | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Dinamo City | Rustem Hoxha | Chấn thương | Torn ligaments |
| FC Dinamo City | Lorran | Chấn thương | Unknown Injury |
| FC Dinamo City | Faton Neziri | Chấn thương | Injury to abdominal muscles |
| FC Dinamo City | Bekim Maliqi | Chấn thương | Knee injury |
| Pafos FC | Charalambos Kyriakidis | Chấn thương | Arm Injury |
| Pafos FC | Jaja | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| Pafos FC | Pedro Henrique Franklim da Silva | Chấn thương | Cruciate Ligament Surgery |

