Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malomo Taofeek Ayodeji

FC Dinamo CityTiền vệNGR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Malomo Taofeek Ayodeji là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Dinamo City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—6654000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malomo Taofeek Ayodeji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 2-2830010017/2356/6—6,12
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCH 1-17600000—0—V6,65
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Auda RigaT 4-09010000—0——7,90
04/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Auda RigaB 0-18200000—0——5,95
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NK AluminijT 3-09000000—0——6,90
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaT 2-17000000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC AstanaB 0-16200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/202420150 nghìn €
24/03/202521250 nghìn €
29/05/202521250 nghìn €
29/12/202522275 nghìn €
08/06/202622400 nghìn €
08/10/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com