Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Luiz

Pafos FCHậu vệBRA
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

David Luiz là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pafos FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4436000000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11370000080%100%005,79
Cyprus Super Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Luiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ AtalantaB 1-3370000020/2501/1—5,79
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 2-21200010149/5404/7V6,41
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityH 1-14500000—0——7,00
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgH 3-3900000047/5518/9—7,06
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Hajduk SplitT 2-012000000—0——7,20
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-29000000—0——6,60
29/01/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaT 4-1900031124/36514/17V6,36
22/01/2026Cúp C1 châu Âu@ ChelseaB 0-1dự bị00000—0———
11/12/2025Cúp C1 châu Âu@ JuventusB 0-2900000029/4006/13—5,89
27/11/2025Cúp C1 châu Âuvs AS MonacoH 2-2901021126/3838/10V6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 1,5 triệu €2007: 3,5 triệu €2008: 4,0 triệu €2009: 5,5 triệu €2010: 7,8 triệu €2010: 12,0 triệu €2010: 14,0 triệu €2011: 20,0 triệu €2011: 23,0 triệu €2012: 23,0 triệu €2012: 23,0 triệu €2013: 25,0 triệu €2013: 29,0 triệu €2014: 26,0 triệu €2014: 30,0 triệu €2015: 30,0 triệu €2015: 28,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2016: 28,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20072026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/2007201,5 triệu €
19/09/2007203,5 triệu €
17/09/2008214,0 triệu €
01/07/2009225,5 triệu €
02/02/2010227,8 triệu €
09/06/20102312,0 triệu €
22/09/20102314,0 triệu €
12/02/20112320,0 triệu €
07/08/20112423,0 triệu €
05/02/20122423,0 triệu €
23/06/20122523,0 triệu €
27/01/20132525,0 triệu €
01/07/20132629,0 triệu €
19/01/20142626,0 triệu €
31/07/20142730,0 triệu €
13/01/20152730,0 triệu €
05/06/20152828,0 triệu €
03/02/20162830,0 triệu €
12/07/20162928,0 triệu €
23/10/20162930,0 triệu €
19/02/20172930,0 triệu €
27/06/20173030,0 triệu €
01/01/20183028,0 triệu €
27/05/20183125,0 triệu €
18/12/20183125,0 triệu €
12/06/20193220,0 triệu €
09/12/20193215,0 triệu €
07/04/20203212,0 triệu €
29/07/2020338,0 triệu €
12/10/2020336,0 triệu €
17/03/2021335,0 triệu €
07/06/2021344,0 triệu €
16/12/2021343,0 triệu €
05/04/2022342,0 triệu €
18/08/2022351,0 triệu €
13/11/202235800 nghìn €
06/04/202335600 nghìn €
24/07/202336500 nghìn €
10/12/202336500 nghìn €
27/03/202436400 nghìn €
16/06/202437400 nghìn €
08/12/202437300 nghìn €
05/06/202538300 nghìn €
07/10/202538250 nghìn €
22/12/202538200 nghìn €
01/06/202639175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh73
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com