Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Dita

FC Dinamo CityTiền vệALB
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bruno Dita là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Dinamo City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—4331400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Dita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 2-21200110152/6224/6—6,85
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCH 1-19000000—0—V6,25
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Auda RigaT 4-09000000—0——7,00
04/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Auda RigaB 0-19000000—0—V6,15
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NK AluminijT 3-09000000—0—V6,65
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NK AluminijH 1-19000000—0——6,60
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaT 2-112010000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC AstanaB 0-19000000—0——6,90
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-12800000—0——6,85
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 425 nghìn €2018: 425 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/20121925 nghìn €
05/06/20121925 nghìn €
17/11/201421125 nghìn €
13/06/201522150 nghìn €
26/11/201522275 nghìn €
06/03/201623300 nghìn €
13/06/201724300 nghìn €
13/11/201724425 nghìn €
14/01/201824425 nghìn €
27/06/201825400 nghìn €
08/01/201925400 nghìn €
01/01/202026275 nghìn €
18/12/202027350 nghìn €
17/05/202128350 nghìn €
15/12/202128350 nghìn €
16/05/202229350 nghìn €
14/12/202229350 nghìn €
18/05/202330350 nghìn €
13/12/202330350 nghìn €
21/05/202431300 nghìn €
14/11/202431250 nghìn €
24/03/202532200 nghìn €
29/05/202532175 nghìn €
29/12/202532150 nghìn €
08/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com