
Pêpê là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 410 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/48 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 1/2 | — | 6,61 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 65/75 | 1 | 4/10 | V | 6,81 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/67 | 0 | 2/5 | — | 7,18 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 49 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 2 | 5/6 | — | 6,41 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Chelsea | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 3/8 | — | 6,68 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/50 | 6 | 8/11 | — | 6,77 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Monaco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 49/57 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/02/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 25/03/2024 | 26 | 2,6 triệu € |
| 16/05/2024 | 26 | 2,4 triệu € |
| 23/09/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | Olympiacos Piraeus | Pafos FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2024 | Pafos FC | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 20/08/2023 | Olympiacos Piraeus | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Cartagena | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 20/01/2023 | Olympiacos Piraeus | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Ankaragucu | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 12/08/2022 | Olympiacos Piraeus | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Famalicao | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 01/02/2021 | Olympiacos Piraeus | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Vitoria Guimaraes | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 15/07/2019 | SL Benfica B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Vitoria Guimaraes | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | SL Benfica B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Estoril | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 21/08/2017 | SL Benfica B | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SL Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Académico FC Youth | SL Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy61
- Sức mạnh45
- Thể lực48