Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michalis Papastylianou

Pafos FCThủ mônCYP
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michalis Papastylianou là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Pafos FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michalis Papastylianou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ AtalantaB 1-3dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 2-2dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityH 1-1dự bị000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgH 3-3dự bị000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Hajduk SplitT 2-0dự bị000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €20162025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20161825 nghìn €
03/05/20171925 nghìn €
20/08/201719100 nghìn €
12/11/201719100 nghìn €
25/04/201820100 nghìn €
30/12/201820100 nghìn €
24/06/201921100 nghìn €
05/10/202022150 nghìn €
13/05/202123150 nghìn €
10/01/202223150 nghìn €
19/06/202224150 nghìn €
31/12/202325100 nghìn €
25/03/20242675 nghìn €
16/05/20242675 nghìn €
08/12/20242675 nghìn €
28/05/20252750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Omonia 29th MayPafos FCChuyển nhượng—
30/06/2025Ethnikos Achnas FCOmonia 29th MayChuyển nhượng—
30/06/2024Omonia Nicosia FCEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
31/12/2023Pegia 2014 (-2025)Omonia Nicosia FCHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
05/07/2023Aris LimassolPegia 2014 (-2025)Chuyển nhượng—
29/06/2023Omonia 29th MayAris LimassolCho mượn—
02/08/2022Aris LimassolOmonia 29th MayChuyển nhượng—
30/06/2021Apollon Limassol FCAris LimassolChuyển nhượng—
29/06/2020Aris LimassolApollon Limassol FCCho mượn—
11/09/2019Apollon Limassol FCAris LimassolChuyển nhượng—
30/06/2016Bury U18Apollon Limassol FCChuyển nhượng—
30/06/2014West Ham United U18Bury U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Tottenham Hotspur (Youth)West Ham United U18Chuyển nhượng—
30/06/2013APOEL Nicosia U19Tottenham Hotspur (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2012Geroskipou FCAPOEL Nicosia U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AE Pafos U21 (- 2014)Geroskipou FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com