
Domingos Quina là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
389Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 315 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 55% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 315 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/6 | — | 6,28 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 3/3 | — | 6,35 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 2/4 | V | 5,62 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Chelsea | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 4 | 6/9 | — | 6,62 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Juventus | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Monaco | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 2/5 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 2,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 22 | 2,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực35