
Felipe Bruno là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pafos FC.
Tiểu sử Felipe Bruno
Felipe Bruno là hậu vệ 32 tuổi người Brazil, hiện thi đấu cho Pafos FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận, 297 phút thi đấu và điểm trung bình 1,23. Ở Cypriot First Division ghi nhận 4 trận, ở Cúp C3 châu Âu là 1 trận. Cao 179 cm, nặng 73 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, cao nhất 1,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/05/2027. Ngày 30/01/2023, cầu thủ chuyển sang Pafos FC theo hình thức hết hạn mượn từ Omonia Nicosia FC, phí 1,4 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 252 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 14% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/7 | — | 6,14 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 41/50 | 7 | 15/21 | V | 7,80 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/44 | 2 | 7/17 | V | 6,47 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 1 | 6/14 | — | 7,16 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Chelsea | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 5 | 5/19 | — | 5,99 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 3/13 | — | 6,09 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Monaco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/47 | 3 | 10/21 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/11/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/05/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/10/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/12/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/05/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/10/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/05/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/01/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/05/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 23/09/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2023 | Omonia Nicosia FC | Pafos FC | Hết hạn mượn 1.45M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2022 | Sheriff Tiraspol | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Aris Thessaloniki | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Olympiacos Piraeus | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | LASK Linz | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | Atromitos Athens | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | LASK Linz | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Austria Lustenau | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Austria Lustenau B | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2015 | Unknown | SC Austria Lustenau B | Chuyển nhượng | — |