
Pedro Henrique Franklim da Silva là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Avaí FC.
Tiểu sử Pedro Henrique Franklim da Silva
Pedro Henrique Franklim da Silva là hậu vệ người Brazil, hiện thi đấu cho Avaí FC, sinh ngày 06/01/2004 và 22 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 1 trận với 29 phút thi đấu và điểm trung bình 7,11 tại Serie B Brazil. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 23/07/2026, từ Cruzeiro - MG đến Avaí FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
| 20/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Cruzeiro - MG | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pafos FC | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Cruzeiro - MG | Pafos FC | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 16/07/2025 | Avaí FC | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Cruzeiro - MG | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cruzeiro U19 | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực48