
Lorenco Vila là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Dinamo City.
Tiểu sử Lorenco Vila
Lorenco Vila là tiền đạo của FC Dinamo City, quốc tịch Albania, 27 tuổi, cao 185 cm và thuận chân phải. Ngày sinh được ghi nhận là 14/12/1998. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 4 bàn thắng, 1277 phút thi đấu và điểm trung bình 3,18. Tại Cúp C3 châu Âu ghi 2 bàn sau 8 trận, còn ở Albanian Super league ghi 2 bàn sau 6 trận. Giá trị thị trường đạt 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, và mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 14/08/2023 là hết hạn mượn từ Teuta Durres, phí 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 614 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pafos FC | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 5/15 | V | 5,64 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Auda Riga | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Aluminij | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Aluminij | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Astana | T 2-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Astana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/11/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/01/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/11/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 17/11/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/11/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 24/03/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/10/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2023 | Teuta Durres | FC Dinamo City | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | KF Teuta U19 | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KF Teuta U17 | KF Teuta U19 | Chuyển nhượng | — |