Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eridon Qardaku

FC Dinamo CityTiền vệALB
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Eridon Qardaku là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Dinamo City.

Tiểu sử Eridon Qardaku

Eridon Qardaku là tiền vệ người Albania, 26 tuổi, hiện thi đấu cho FC Dinamo City. Ở mùa 2026-2027 tại Albanian Super league, dữ liệu ghi nhận 2 trận ra sân, 1 bàn thắng và 107 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chân thuận của cầu thủ là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—2110710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eridon Qardaku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 2-2700000026/2924/9V6,21
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCH 1-17600000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Auda RigaT 4-06901000—0——7,20
04/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Auda RigaB 0-18900000—0—V6,15
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NK AluminijT 3-07800000—0—V6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NK AluminijH 1-19000000—0——6,20
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaT 2-17700000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC AstanaB 0-17600000—0——6,60
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-15300000—0——6,45
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/202019175 nghìn €
16/11/202020175 nghìn €
11/02/202120175 nghìn €
05/06/202120175 nghìn €
27/10/202222175 nghìn €
15/05/202322125 nghìn €
14/11/202424150 nghìn €
24/03/202524100 nghìn €
29/05/202524100 nghìn €
29/12/202525175 nghìn €
08/06/202625250 nghìn €
08/10/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com