
Radosław Majecki là thủ môn 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
4Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 6,65 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | — | — | 6,65 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | — | — | 6,02 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | — | — | 5,85 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 23/07/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 15/08/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 24/01/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/01/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 14/01/2020 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 11/10/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | AS Monaco | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Stade Brestois 29 | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 08/08/2025 | AS Monaco | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Legia Warszawa | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | AS Monaco | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Legia Warszawa | AS Monaco | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Stal Mielec | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 18/07/2017 | Legia Warszawa | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2016 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KSZO Ostrowiec Swietokrzyski U19 | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 179
- Chỉ số 242
- Chỉ số 466
- Chỉ số 373