
João Correia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 0% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 4/8 | — | 6,24 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 49 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Juventus | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 21/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | Đ | 5,67 |
| 01/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/8 | — | 6,65 |
| 27/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/15 | 1 | 5/15 | — | 6,23 |
| 20/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 2/11 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/02/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/10/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực37