
Jaja
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Jaja là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pafos FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/23 | 2 | 5/7 | — | 6,59 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Chelsea | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/7 | — | 6,08 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Juventus | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Monaco | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/10 | — | 6,61 |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 21/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | B 1-5 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 1 | 7/9 | — | 6,10 |
| 17/09/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 2 | 9/20 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 08/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/08/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/08/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ60
Kỹ thuật54
Tư duy74
Sức mạnh35
Thể lực36