Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldo Teqja

FC Dinamo CityThủ mônALB
31Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aldo Teqja là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Dinamo City.

Tiểu sử Aldo Teqja

Aldo Teqja là thủ môn người Albania, hiện khoác áo FC Dinamo City và đang 31 tuổi. Sinh ngày 04/05/1995, cầu thủ cao 196 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 7 trận tại Albanian Super league với 630 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, từ Flamurtari sang FC Dinamo City.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—77630000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldo Teqja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 2-212051119/3701/1—6,65
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCH 1-190000—0——6,40
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Auda RigaT 4-090000—0——7,10
04/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Auda RigaB 0-190000—0——6,10
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NK AluminijT 3-090000—0——6,80
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NK AluminijH 1-190000—0——6,10
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaT 2-1120000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC AstanaB 0-190000—0——6,10
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-190000—0——6,10
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-390000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20141850 nghìn €
04/05/20162150 nghìn €
13/06/20172250 nghìn €
13/11/20172275 nghìn €
14/01/201822175 nghìn €
27/06/201823150 nghìn €
08/01/201923175 nghìn €
01/01/202024150 nghìn €
16/11/202025100 nghìn €
11/02/202125100 nghìn €
05/06/20212675 nghìn €
17/11/20212675 nghìn €
27/03/202226100 nghìn €
28/05/202227100 nghìn €
27/10/202227200 nghìn €
15/05/202328200 nghìn €
25/10/202328100 nghìn €
27/12/202328100 nghìn €
26/05/202429100 nghìn €
14/11/202429100 nghìn €
24/03/202529150 nghìn €
29/05/202530150 nghìn €
29/12/202530250 nghìn €
08/06/202631250 nghìn €
08/10/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FlamurtariFC Dinamo CityChuyển nhượng—
30/06/2023Partizani TiranaFlamurtariChuyển nhượng—
29/06/2023KS BylisPartizani TiranaCho mượn—
30/08/2022Partizani TiranaKS BylisChuyển nhượng—
30/06/2019Skenderbeu KorcaPartizani TiranaChuyển nhượng—
05/09/2016KS Perparimi KukesiSkenderbeu KorcaHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
28/07/2016Anorthosis Famagusta FCKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
29/06/2015Elpida XylofagouAnorthosis Famagusta FCCho mượn—
30/06/2014Anorthosis Famagusta FCElpida XylofagouChuyển nhượng—
30/06/2013Anorthosis Famagusta U21Anorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
30/06/2011FC Dinamo City U17Anorthosis Famagusta U21Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com