
Erjon Hoxhallari là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Dinamo City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pafos FC | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 6/12 | — | 6,03 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Auda Riga | T 4-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 04/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Aluminij | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Aluminij | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Astana | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Astana | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/03/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/11/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/11/2015 | 20 | 225 nghìn € |
| 06/03/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 325 nghìn € |
| 08/01/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 01/01/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/11/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 05/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/11/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/09/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 14/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Polonia Warszawa | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KF Tirana | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | FC UT Arad | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KF Tirana | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | KF Laci | KF Tirana | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | KF Tirana | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Teuta Durres | KF Tirana | Cho mượn | — |
| 26/08/2014 | KF Tirana | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KF Tirana U19 | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Grazer AK 1902 II | KF Tirana U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | KF Tirana U19 | Grazer AK 1902 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KF Tirana U17 | KF Tirana U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực38