Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruben Elvin Cornelious Silva Richards

FC Dinamo CityTiền đạoCAN
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ruben Elvin Cornelious Silva Richards là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo FC Dinamo City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—6547810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruben Elvin Cornelious Silva Richards · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 2-21201111120/2304/14—8,18
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCH 1-19000000—0——6,50
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Auda RigaT 4-06901000—0——6,60
04/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Auda RigaB 0-1800000—0——6,70
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NK AluminijT 3-01200000—0——6,50
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NK AluminijH 1-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaT 2-1dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC AstanaB 0-11400000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202521100 nghìn €
15/12/202521100 nghìn €
11/06/202622250 nghìn €
08/10/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Estoril U23FC Dinamo CityChuyển nhượng—
29/06/2026KF FerizajEstoril U23Cho mượn—
28/01/2026Estoril U23KF FerizajChuyển nhượng—
27/01/2026ADO Den HaagEstoril U23Cho mượn—
22/07/2025Estoril U23ADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2023GD Estoril-Praia U19Estoril U23Chuyển nhượng—
31/12/2022CD Gouveia Youth 19GD Estoril-Praia U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com