Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Almir Ajzeraj

FC Dinamo CityTiền vệKOS
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Almir Ajzeraj là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOS, hiện khoác áo FC Dinamo City.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Almir Ajzeraj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 2-2370000011/1312/7—6,46
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCH 1-1dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 2-3220000011/1203/3—6,50
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs NK Publikum CeljeB 2-345000006/713/3—5,85
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-345000006/833/6—5,44
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarB 0-3620000110/1314/6—5,95
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-0950011119/24610/16—6,68
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneT 1-0891051226/3103/7—8,20
23/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCH 1-124000007/1011/3—6,28
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ KuPsH 1-1890030027/3414/10—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20192125 nghìn €
22/06/20192150 nghìn €
01/01/20202250 nghìn €
27/07/202022100 nghìn €
04/01/202123200 nghìn €
25/06/202123175 nghìn €
18/12/202124225 nghìn €
11/06/202224250 nghìn €
30/11/202225250 nghìn €
10/07/202325275 nghìn €
16/11/202326375 nghìn €
20/06/202426400 nghìn €
05/12/202427400 nghìn €
04/06/202527500 nghìn €
22/12/202528500 nghìn €
11/06/202628450 nghìn €
08/10/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC DritaFC Dinamo CityChuyển nhượng—
15/01/2020Skenderbeu KorcaFC DritaChuyển nhượng—
29/06/2019FC BallkaniSkenderbeu KorcaCho mượn—
27/01/2019Skenderbeu KorcaFC BallkaniChuyển nhượng—
22/07/2018KF Flamurtari Pristina(KOS)Skenderbeu KorcaChuyển nhượng Free—
31/12/2017KF KEKKF Flamurtari Pristina(KOS)Chuyển nhượng—
30/06/2017KF Flamurtari Pristina(KOS)KF KEKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy75
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com