
Nicholas Ioannou là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 387 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 387 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 4/4 | — | 6,42 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 39/50 | 1 | 11/14 | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 4 | 11/16 | — | 6,28 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/05/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/05/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 12/11/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/04/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 30/12/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 10/10/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực43