Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicholas Ioannou

Pafos FCHậu vệCYP
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Nicholas Ioannou là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Pafos FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5538700000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000090%100%006,42
Cyprus Super Cup——118300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 387 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/41 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicholas Ioannou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ AtalantaB 1-3900000037/4114/4—6,42
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 2-21201032039/50111/14—6,90
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityH 1-19000000—0——6,60
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgH 3-3900000132/42411/16—6,28
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Hajduk SplitT 2-08200000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-29000000—0—V5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20151925 nghìn €
04/05/20162050 nghìn €
29/12/20162175 nghìn €
03/05/201721450 nghìn €
12/11/201722450 nghìn €
25/04/201822450 nghìn €
30/12/201823800 nghìn €
24/06/201923900 nghìn €
05/01/2020241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
14/10/202024500 nghìn €
11/02/202125500 nghìn €
10/10/202125400 nghìn €
28/12/202126400 nghìn €
05/06/202226500 nghìn €
21/12/202227550 nghìn €
11/06/202327750 nghìn €
10/10/2023271,0 triệu €
26/12/2023281,2 triệu €
02/06/2024281,2 triệu €
22/12/2024291,2 triệu €
01/06/202529750 nghìn €
10/12/202530700 nghìn €
01/06/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com