
Anderson Silva là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 208 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 66% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 208 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 21 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,95 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 35 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/8 | — | 6,34 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/15 | 0 | 6/14 | — | 7,94 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Chelsea | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Juventus | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 3/8 | — | 6,58 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Monaco | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 3 | 3/9 | — | 6,21 |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 21/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 11/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/10/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/08/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/09/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 1,4 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 850 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.