
Hekuran Berisha là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo FC Dinamo City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 433 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 433 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Síp | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,72 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pafos FC | H 2-2 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Auda Riga | T 4-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 04/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Aluminij | T 3-0 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Aluminij | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Astana | T 2-1 | 104 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Astana | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 05/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | KF Dukagjini | FC Dinamo City | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | FC Dinamo City | KF Dukagjini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | KF Dukagjini | FC Dinamo City | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 25/01/2024 | KF Dukagjini U19 | KF Dukagjini | Chuyển nhượng | — |