Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florenc Ferruku

FC Dinamo CityTiền đạoALB
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Florenc Ferruku là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Dinamo City.

Tiểu sử Florenc Ferruku

Thuận chân trái, Florenc Ferruku là tiền đạo 25 tuổi của FC Dinamo City, mang quốc tịch Albania. Mùa 2026-2027 tại Albanian Super league, cầu thủ có 2 trận ra sân, 1 bàn thắng và 82 phút thi đấu. Cầu thủ sinh ngày 04/07/2001 và chuyển đến FC Dinamo City từ KS Burreli vào ngày 01/07/2025. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 200 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
82Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—218210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florenc Ferruku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 2-216000001/101/4—6,44
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Auda RigaT 4-0500000—0—V6,32
04/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Auda RigaB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NK AluminijT 3-0dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NK AluminijH 1-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaT 2-11600000—0—V—
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC AstanaB 0-1400000—0——6,30
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-1700000—0——6,90
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202524200 nghìn €
08/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025KS BurreliFC Dinamo CityChuyển nhượng—
01/07/2020—KS BurreliChuyển nhượng—
01/07/2018KS Burreli U17—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com