
Samy Mmaee là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/47 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cyprus Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 4/8 | — | 6,22 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 4/5 | V | 5,98 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Eintracht Frankfurt | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/02/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/09/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 15/10/2020 | 24 | 850 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 10/10/2022 | 26 | 1,7 triệu € |
| 21/02/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 30/03/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Dinamo Zagreb | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Qarabag | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Dinamo Zagreb | Qarabag | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Ferencvarosi TC | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Sint-Truidense | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | Standard Liege | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | MVV Maastricht | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Standard Liege | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KAA Gent U19 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh65
- Thể lực53