Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samy Mmaee

Pafos FCHậu vệMAR
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Samy Mmaee là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Pafos FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—3327000000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000085%50%006,22
Cyprus Super Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/47 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cyprus Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samy Mmaee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ AtalantaB 1-3900000040/4734/8—6,22
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 2-2350000013/1604/5V5,98
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityH 1-14500000—0——6,80
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgH 3-3dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Hajduk SplitT 2-0dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-29000000—0——6,40
19/02/2026Cúp C1 châu Âuvs Newcastle UnitedB 1-6dự bị00000—0———
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 0-6dự bị00000—0———
22/01/2026Cúp C1 châu Âuvs Eintracht FrankfurtT 3-2dự bị00000—0———
11/12/2025Cúp C1 châu Âuvs AFC AjaxB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201418200 nghìn €
06/02/201619200 nghìn €
14/07/201619200 nghìn €
20/01/201720200 nghìn €
05/06/201720200 nghìn €
28/02/201821300 nghìn €
28/06/201821350 nghìn €
26/12/201822350 nghìn €
09/06/201922300 nghìn €
12/09/201923450 nghìn €
12/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
15/10/202024850 nghìn €
31/05/2021241,0 triệu €
10/10/2021251,2 triệu €
06/01/2022251,3 triệu €
06/06/2022251,3 triệu €
10/10/2022261,7 triệu €
21/02/2023262,5 triệu €
06/06/2023262,5 triệu €
21/12/2023272,5 triệu €
22/05/2024271,5 triệu €
22/12/202428750 nghìn €
30/03/202528500 nghìn €
08/06/202528400 nghìn €
22/12/202529500 nghìn €
17/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Dinamo ZagrebPafos FCChuyển nhượng—
29/06/2026QarabagDinamo ZagrebCho mượn—
16/07/2025Dinamo ZagrebQarabagChuyển nhượng—
16/07/2024Ferencvarosi TCDinamo ZagrebChuyển nhượng—
02/02/2021Sint-TruidenseFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018Standard LiegeSint-TruidenseChuyển nhượng—
29/06/2018MVV MaastrichtStandard LiegeCho mượn—
30/06/2017Standard LiegeMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2014Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2013KAA Gent U19Standard Liege IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com