Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Goldar

Pafos FCHậu vệESP
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

David Goldar là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pafos FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2218000000——00—
Cyprus Super Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Goldar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 2-21200010145/5217/14—6,65
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityH 1-19000000—0——6,60
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgH 3-3900010026/3014/9—6,52
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Hajduk SplitT 2-012010000—0—V7,35
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-26300000—0——6,40
29/01/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaT 4-1dự bị00000—0———
22/01/2026Cúp C1 châu Âu@ ChelseaB 0-1dự bị00000—0———
11/12/2025Cúp C1 châu Âu@ JuventusB 0-2780010016/2002/3—6,50
27/11/2025Cúp C1 châu Âuvs AS MonacoH 2-245001009/1013/5V5,88
06/11/2025Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 1-0900000033/3816/11—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201622250 nghìn €
26/10/201622250 nghìn €
01/02/201722200 nghìn €
29/06/201722150 nghìn €
31/12/201723250 nghìn €
29/05/201823250 nghìn €
18/02/201924250 nghìn €
28/06/201924300 nghìn €
09/09/201924300 nghìn €
10/02/202025300 nghìn €
07/10/202026250 nghìn €
07/01/202126300 nghìn €
29/06/202126350 nghìn €
26/12/202127500 nghìn €
28/06/202227800 nghìn €
28/12/202228800 nghìn €
13/06/202328800 nghìn €
27/12/202329750 nghìn €
16/05/202429800 nghìn €
08/12/202430800 nghìn €
28/05/202530800 nghìn €
22/12/202531800 nghìn €
01/03/202631750 nghìn €
01/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com