
David Goldar là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/52 | 1 | 7/14 | — | 6,65 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 4/9 | — | 6,52 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,35 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Chelsea | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Juventus | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Monaco | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/5 | V | 5,88 |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 6/11 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 16/05/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/03/2026 | 31 | 750 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực55