Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonçalo Rosa Gonçalves Pereira Rodrigues

Pafos FCTiền vệPOR
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gonçalo Rosa Gonçalves Pereira Rodrigues là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pafos FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5220200000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10210000082%0%005,69
Cyprus Super Cup——10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 202 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonçalo Rosa Gonçalves Pereira Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ AtalantaB 1-3210000014/1700/1—5,69
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 2-2560010126/2712/5—6,76
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityH 1-13400000—0——6,65
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgH 3-3610000020/2301/3—6,19
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Hajduk SplitT 2-07110000—0—V7,70
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-21600000—0——6,50
14/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehB 0-2690031010/1114/5Đ5,66
09/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 2-2450000022/2533/4—6,82
05/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 0-0dự bị00000—0———
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 1-3900000119/2112/5—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201619150 nghìn €
29/06/201719150 nghìn €
07/09/201720150 nghìn €
22/02/201820150 nghìn €
28/06/201820100 nghìn €
31/01/201921100 nghìn €
20/05/201921300 nghìn €
10/10/201922700 nghìn €
29/12/201922800 nghìn €
07/04/202022650 nghìn €
16/08/202023800 nghìn €
27/01/202123700 nghìn €
20/05/202123700 nghìn €
31/03/202224750 nghìn €
26/06/202224850 nghìn €
31/10/2022251,0 triệu €
01/03/2023252,0 triệu €
15/06/2023253,0 triệu €
26/12/2023263,0 triệu €
04/03/2024262,5 triệu €
03/06/2024262,5 triệu €
10/12/2024272,8 triệu €
18/06/2025273,5 triệu €
16/12/2025282,8 triệu €
03/06/2026282,2 triệu €
24/09/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al Najma(KSA)Pafos FCChuyển nhượng—
30/01/2026Free PlayerAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
28/01/2026Beijing GuoanAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
11/02/2024Rio AveBeijing GuoanHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
13/01/2021FC FamalicaoRio AveChuyển nhượng—
30/06/2019SL Benfica BFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2019Panetolikos AgrinioSL Benfica BCho mượn—
08/01/2019SL Benfica BPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2016Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2014Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Ferreiras YouthBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com