Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adamu Alhassan

FC Dinamo CityKhông rõNGR
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Adamu Alhassan là không rõ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Dinamo City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—4436000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adamu Alhassan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 2-2500000031/3303/4—6,56
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCH 1-11401000—0——6,45
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Auda RigaT 4-0dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-413000008/900/3—5,81
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs SamsunsporB 0-1450000019/2111/4—7,01
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK LarnacaB 0-131000006/600/2—6,43
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-1580000028/3516/10V6,45
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-1690000019/2516/12V6,36
23/10/2025Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneT 1-0700000142/4816/8V6,70
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-2450000131/3402/4—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 525 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20191950 nghìn €
03/02/202019200 nghìn €
26/08/202019200 nghìn €
29/12/202020475 nghìn €
01/06/202120525 nghìn €
16/01/202221500 nghìn €
09/06/202221500 nghìn €
06/10/202221400 nghìn €
27/03/202322250 nghìn €
13/12/202323300 nghìn €
21/05/202423300 nghìn €
16/10/202424300 nghìn €
16/12/202424300 nghìn €
22/05/202524350 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
10/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Shkendija TetovoFC Dinamo CityChuyển nhượng—
30/06/2024FK Rinija GostivarShkendija TetovoChuyển nhượng—
14/07/2023Free playerFK Rinija GostivarChuyển nhượng—
07/09/2022Ankara KeciorengucuFree playerTrở lại—
12/01/2022Menemen Belediye SporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
11/08/2020Altay Spor KulubuMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
05/08/2019Kano PillarsAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com