
Nicolas Moumi Ngamaleu là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
230Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 230 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 230 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 47 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4/10 | 1 | 3/5 | — | 7,33 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/11 | 0 | 4/5 | — | 7,07 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 3/9 | — | 6,03 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 3 | 7/16 | — | 6,13 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/15 | 2 | 7/10 | — | 6,97 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Sochi | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/21 | 0 | 4/9 | — | 7,55 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Pari Nizhniy Novgorod | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 4/5 | — | 6,70 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-2 | 57 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 10/15 | 0 | 1/4 | — | 7,19 |
| 08/04/2026 | Cúp Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/09/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/04/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/10/2018 | 24 | 3,8 triệu € |
| 20/01/2019 | 24 | 3,8 triệu € |
| 14/04/2019 | 24 | 3,8 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 3,8 triệu € |
| 06/10/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,8 triệu € |
| 30/07/2020 | 26 | 4,8 triệu € |
| 27/12/2020 | 26 | 4,8 triệu € |
| 14/04/2021 | 26 | 3,8 triệu € |
| 22/06/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 27 | 4,7 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 31 | 2,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
| 24/09/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Dynamo Moscow | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Young Boys | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 25/08/2017 | Rheindorf Altach | Young Boys | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 02/08/2016 | Coton Sport | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Canon Sportif de Yaoundé | Coton Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Musango Yaoundé | Canon Sportif de Yaoundé | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực36