
Gabriel Teixeira Aragao là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pafos FC.
Tiểu sử Gabriel Teixeira Aragao
Gabriel Teixeira Aragao là tiền đạo người Brazil, 25 tuổi, đang khoác áo Pafos FC. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 58 kg, thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/05/2027. Ở mùa 2026-2027, Gabriel Teixeira Aragao có 4 trận ra sân với 244 phút thi đấu, điểm trung bình 1,62, gồm 3 trận tại Cypriot First Division và 1 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện tại là 4,0 triệu €, cao nhất từng đạt 5,0 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 01/07/2026, khi cầu thủ rời Sporting CP để gia nhập Pafos FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 244 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 70% | 62% | 0 | 0 | 7,87 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cyprus Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 14/20 | 0 | 5/8 | — | 7,87 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 30/34 | 2 | 8/13 | — | 8,07 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 103 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 4/4 | — | 6,62 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 7,02 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 20 | 2,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 2,2 triệu € |
| 04/08/2022 | 21 | 2,2 triệu € |
| 27/12/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Sporting CP | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Taawoun | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Sporting CP | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Atlético Mineiro - MG | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Sporting CP | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Bahia - BA | Sporting CP | Hết hạn mượn 6.425M € | 6,4 triệu € |
| 31/12/2022 | Fluminense - RJ | Bahia - BA | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/12/2022 | Grêmio - RS | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | Fluminense - RJ | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | SER Santo Ângelo | Fluminense U20 | Cho mượn | — |
| 17/10/2019 | Fluminense U20 | SER Santo Ângelo | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | FC STK Samorin U19 | Fluminense U20 | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Fluminense U20 | FC STK Samorin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực41