
David Adeniyi Fadairo
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
David Adeniyi Fadairo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Partizani Tirana.
Tiểu sử David Adeniyi Fadairo
David Adeniyi Fadairo là tiền đạo của câu lạc bộ Partizani Tirana, mang quốc tịch Nigeria và hiện 25 tuổi. Sinh ngày 07/11/2000, cầu thủ có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Albanian Super league, ghi 2 bàn sau 3 trận với 270 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 27/08/2026, loại Cho mượn, từ FC Dinamo City đến Partizani Tirana.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pafos FC | H 2-2 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/4 | — | 7,60 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | H 1-1 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Auda Riga | T 4-0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 04/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Aluminij | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Aluminij | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Astana | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Astana | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | FC Dinamo City | Partizani Tirana | Cho mượn | — |
| 30/06/2026 | Partizani Tirana | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Teuta Durres | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Tatran Presov | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | FC Baník Ostrava B | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Baník Ostrava | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | MSK Rimavska Sobota | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Tatran LM | MSK Rimavska Sobota | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | MSK Rimavska Sobota | Tatran LM | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Alki Oroklini | MSK Rimavska Sobota | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Stripfing | Alki Oroklini | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | MSK Rimavska Sobota | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2020 | Lagos Islanders | MSK Rimavska Sobota | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Sport Podbrezova | Lagos Islanders | Cho mượn | — |
| 14/02/2019 | Lagos Islanders | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |