- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng1 – 4
Sân Anzhi Arena, Makhachkala · Trọng tài: Nikita Novikov · Nắng 20°C · cập nhật
Dynamo Makhachkala thắng Ural Yekaterinburg 2-0 trên sân nhà Anzhi Arena.
Dynamo Makhachkala vs Ural Yekaterinburg 2-0 — Ngoại hạng Nga 23/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Ilyas Akhmedov 26'
- 37' 🟨 Silvije Begić
-
⚽ (pen) Gamid Agalarov
39'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Egor Bogomolskiythay Fanil Sungatulin
- 48' 🟨 Egor Bogomolskiy
- 60' 🔁 Timofey Margasovthay Vladislav Malkevich
- 60' 🔁 Timur Ayupovthay Dmytro Ivanisenya
- 60' 🔁 Egor Filipenkothay Martin Sekulic
-
⚽ Houssem Mreziguekiến tạo: Mehdi Moubarik
62'
2 - 0 - 🔁 Razhab Magomedovthay Gamid Agalarov 68'
- 70' 🟨 Yuriy Zheleznov
- 🔁 Andres Alarconthay Jemal Tabidze 74'
- 🔁 Aleksandr Sandrachukthay Mohamed Azzi 75'
- 76' 🔁 Matvey Bardachevthay Artem Mamin
- 🔁 Kirill Zinovichthay Valdemiro Pinto Domingos 81'
- 87' 🟨 Ilya Ishkov
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 76%Kiểm soát bóng24%
- 11Tổng cú sút11
- 4Sút trúng đích0
- 6Sút không trúng đích3
- 11Sút trong vòng cấm7
- 1Sút bị chặn4
- 4Phạt góc2
- 0Tấn công nguy hiểm0
- 4Tấn công1
- 319Chuyền473
- 227Chuyền chính xác371
- 4Chuyền then chốt10
- 7Chuyền dài6
- 13Rê bóng25
- 20Tạt bóng39
- 58Tranh chấp42
- 45Tắc bóng18
- 56Cản phá87
- 7Cứu thua6
- 8Phạm lỗi1
- 23Bị phạm lỗi33
- 3Việt vị0
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Dynamo Makhachkala kiểm soát bóng 76%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dynamo Makhachkala ép sân · cột hướng xuống: Ural Yekaterinburg ép sân. Dynamo Makhachkala kiểm soát thế trận 43% thời gian, Ural Yekaterinburg 46%.
Dynamo MakhachkalaUral Yekaterinburg| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-2-3-1
Dynamo Makhachkala · HLV Vadim Evseev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Nikita Karabashev | Thủ môn | 6.66 |
| 5 | Jemal Tabidze | Hậu vệ | 7.11 |
| 22 | Mohamed Azzi | Hậu vệ | 6.91 |
| 43 | Ilyas Akhmedov | Hậu vệ | 6.56 |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ | 6.58 |
| 99 | Mutalip Alibekov © | Hậu vệ | 7.37 |
| 6 | Mehdi Moubarik | Tiền vệ | 7.56 |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ | 8.2 |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ | 6.38 |
| 11 | Valdemiro Pinto Domingos | Tiền đạo | 6.3 |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo | 7.01 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Andres Alarcon | Hậu vệ |
| 70 | Abdulla Ashurov | Tiền vệ |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Tiền vệ |
| 10 | Mohammad Javad Hosseinnejad | Tiền vệ |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ |
| 39 | Timur Magomedov | Thủ môn |
| 7 | Hazem Mastouri | Tiền đạo |
| 72 | Aleksandr Sandrachuk | Hậu vệ |
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo |
| 75 | Arsen Shikhaliev | Hậu vệ |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ |
Ural Yekaterinburg · HLV Vasiliy Berezutskiy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 57 | Aleksandr Selikhov | Thủ môn | 6.24 |
| 2 | Silvije Begić © | Hậu vệ | 5.8 |
| 16 | Italo Fernando Assis Goncalves | Hậu vệ | 6.36 |
| 44 | Vladislav Malkevich | Hậu vệ | 6.45 |
| 46 | Artem Mamin | Hậu vệ | 5.99 |
| 6 | Fanil Sungatulin | Tiền vệ | 6.06 |
| 14 | Yuriy Zheleznov | Tiền vệ | 5.72 |
| 21 | Dmytro Ivanisenya | Tiền vệ | 6.3 |
| 22 | Léo Cordeiro | Tiền vệ | 6.14 |
| 97 | Ilya Ishkov | Tiền vệ | 5.58 |
| 10 | Martin Sekulic | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 90 | Tigran Arabachyan | Tiền vệ |
| 5 | Timur Ayupov | Tiền vệ |
| 4 | Matvey Bardachev | Hậu vệ |
| 19 | Egor Bogomolskiy | Tiền đạo |
| 24 | Egor Filipenko | Hậu vệ |
| 11 | Vladislav Karapuzov | Tiền vệ |
| 34 | Timofey Margasov | Hậu vệ |
| 20 | Evgeniy Markov | Tiền đạo |
| 37 | Vitali Bondarev | Tiền vệ |
| 86 | Ivan Kuznetsov | Thủ môn |
| 18 | N. Morozov | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Dynamo Makhachkala | Idar Shumakhov | Chấn thương | Knee injury |
| Ural Yekaterinburg | Roman Akbashev | Chấn thương | Collateral ligament injury |
Phong độ gần đây
Dynamo Makhachkala
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – Spartak Moscow | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | RUS Premier League | Akhmat Grozny – Dynamo Makhachkala | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – FK Rostov | 1–2 | B |
| 26/04/2026 | RUS Premier League | FK Krasnodar – Dynamo Makhachkala | 2–1 | B |
| 23/04/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Dynamo Makhachkala | 1–1 | H |
Ural Yekaterinburg
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | RUS 1st League | Chernomorets Novorossijsk – Ural Yekaterinburg | 2–1 | B |
| 11/05/2026 | RUS 1st League | Ural Yekaterinburg – KAMAZ Naberezhnye Chelny | 2–0 | T |
| 04/05/2026 | RUS 1st League | Ural Yekaterinburg – Shinnik Yaroslavl | 0–1 | B |
| 26/04/2026 | RUS 1st League | FK Chelyabinsk – Ural Yekaterinburg | 1–2 | T |
| 22/04/2026 | RUS 1st League | Ural Yekaterinburg – Torpedo Moscow | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Makhachkala vs Ural Yekaterinburg đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Makhachkala vs Ural Yekaterinburg thuộc Ngoại hạng Nga đã diễn ra lúc 20:00 ngày 23/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Anzhi Arena (Makhachkala).
- Kết quả Dynamo Makhachkala vs Ural Yekaterinburg là bao nhiêu?
- Dynamo Makhachkala thắng Ural Yekaterinburg 2-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Dynamo Makhachkala và Ural Yekaterinburg trước trận?
- Dynamo Makhachkala: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DDLLDL); Ural Yekaterinburg: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWWW).
- Đội hình xuất phát Dynamo Makhachkala vs Ural Yekaterinburg?
- Dynamo Makhachkala ra sân với sơ đồ 5-3-2, Ural Yekaterinburg dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:29 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

