Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léo Cordeiro

Ural YekaterinburgTiền vệBRA
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Léo Cordeiro là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—111081000000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léo Cordeiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2900010030/3613/6—6,14
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 0-1890010051/5924/9—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201924150 nghìn €
29/12/201924150 nghìn €
01/11/202025175 nghìn €
28/06/202125200 nghìn €
31/03/202226150 nghìn €
26/06/202226250 nghìn €
27/12/202227350 nghìn €
27/06/202327400 nghìn €
26/12/202328600 nghìn €
07/03/202428800 nghìn €
05/06/202428800 nghìn €
18/12/2024291,2 triệu €
29/05/2025291,0 triệu €
02/12/202530800 nghìn €
24/05/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025CF Estrela Amadora SADUral YekaterinburgChuyển nhượng—
06/07/2023CD MafraCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
01/08/2022U.D.VilafranquenseCD MafraChuyển nhượng—
02/08/2020Gil VicenteU.D.VilafranquenseHết hạn mượn—
01/08/2020Lusitânia FC LourosaGil VicenteCho mượn—
30/01/2020Gil VicenteLusitânia FC LourosaChuyển nhượng—
30/06/2019SC EspinhoGil VicenteHết hạn mượn—
30/06/2017Clube Atlético Tricordiano (MG)SC EspinhoChuyển nhượng—
31/12/2016Agua Santa SP YouthClube Atlético Tricordiano (MG)Hết hạn mượn—
31/12/2015Rio Claro Futebol Clube (SP)Agua Santa SP YouthHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com