
Timofey Margasov
Hậu vệRUS
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Timofey Margasov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 1/6 | — | 6,67 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/01/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/01/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 29/03/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/07/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 04/10/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ural Yekaterinburg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | FC Sochi | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Lokomotiv Moscow | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Sochi | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 21/02/2019 | Lokomotiv Moscow | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Ruan Tosno | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Lokomotiv Moscow | FK Ruan Tosno | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2017 | Krylya Sovetov | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/08/2016 | FK Rostov | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sibir Novosibirsk | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | FK Rostov | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Yenisey Krasnoyarsk | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Akademia Togliatti (-2012) | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Konoplev Football Academy | Akademia Togliatti (-2012) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực42