Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timofey Margasov

Hậu vệRUS
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Timofey Margasov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timofey Margasov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2300010121/2411/6—6,67
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 0-18000006/60——6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/20122050 nghìn €
21/01/201320100 nghìn €
18/06/201321400 nghìn €
27/03/201421400 nghìn €
10/06/201522400 nghìn €
05/01/2016231,5 triệu €
24/05/2016232,5 triệu €
26/12/2016241,8 triệu €
31/05/2017241,5 triệu €
22/12/201725900 nghìn €
05/06/201825800 nghìn €
19/12/201826500 nghìn €
13/06/201927700 nghìn €
22/12/201927550 nghìn €
29/03/202027700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
28/07/202028800 nghìn €
28/12/2020281,5 triệu €
01/06/2021281,5 triệu €
28/12/2021291,5 triệu €
01/06/2022291,5 triệu €
20/11/2022301,5 triệu €
13/06/2023311,2 triệu €
04/10/2023311,0 triệu €
12/12/202331800 nghìn €
03/06/202431500 nghìn €
03/12/202432400 nghìn €
01/06/202532350 nghìn €
02/12/202533300 nghìn €
24/05/202633250 nghìn €
05/10/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ural YekaterinburgFree playerTrở lại—
30/06/2024FC SochiUral YekaterinburgChuyển nhượng—
03/08/2020Lokomotiv MoscowFC SochiChuyển nhượng—
30/07/2020FC SochiLokomotiv MoscowCho mượn—
21/02/2019Lokomotiv MoscowFC SochiChuyển nhượng—
29/06/2018FK Ruan TosnoLokomotiv MoscowCho mượn—
21/01/2018Lokomotiv MoscowFK Ruan TosnoChuyển nhượng—
03/02/2017Krylya SovetovLokomotiv MoscowHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/08/2016FK RostovKrylya SovetovChuyển nhượng—
29/06/2015Sibir NovosibirskFK RostovCho mượn—
30/06/2014FK RostovSibir NovosibirskChuyển nhượng—
31/12/2012Yenisey KrasnoyarskFK RostovChuyển nhượng—
30/06/2012Akademia Togliatti (-2012)Yenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
31/12/2010Konoplev Football AcademyAkademia Togliatti (-2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com