Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Malkevich

Ural YekaterinburgHậu vệBLR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Vladislav Malkevich là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
651Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—10765120000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 651 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladislav Malkevich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2600000018/2247/11—6,45
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 0-1820011036/4404/9V6,01
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hy LạpH 0-0900000021/2915/7—6,77
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Đan MạchH 2-2dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ScotlandB 0-218000006/80——6,08
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Hy LạpB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20181850 nghìn €
03/12/20181950 nghìn €
02/07/202020100 nghìn €
07/12/202021150 nghìn €
24/06/202121150 nghìn €
08/12/202122250 nghìn €
16/06/202222450 nghìn €
29/11/202222550 nghìn €
10/07/202323600 nghìn €
12/12/202324600 nghìn €
03/06/202424500 nghìn €
03/12/202425400 nghìn €
01/06/202525300 nghìn €
02/12/202525350 nghìn €
24/05/202626350 nghìn €
22/09/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2023BATE BorisovUral YekaterinburgHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/12/2021Slavia MozyrBATE BorisovCho mượn—
12/07/2021BATE BorisovSlavia MozyrChuyển nhượng—
31/12/2020BATE Borisov IIBATE BorisovChuyển nhượng—
30/12/2020Slavia MozyrBATE Borisov IICho mượn—
18/03/2020BATE Borisov IISlavia MozyrChuyển nhượng—
31/12/2018BATE BorisovBATE Borisov IIChuyển nhượng—
31/12/2017BATE Borisov IIBATE BorisovChuyển nhượng—
31/12/2015BATE Borisov U19BATE Borisov IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com